土
つち
Đất
soil; earth; ground; Turkey
Cấu tạo gợi hình
Mầm cây nhô lên khỏi mặt đất — 土.
Một thân nhỏ đứng trên đường đất rộng. Nơi nó bám rễ là 土, đất.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
土
つち
Đất
土地
とち
Đất, đất đai
土曜日
どようび
Thứ Bảy
お土産
おみやげ
quà lưu niệm
日本語の授業で、土について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đất.
鉢に新しい土を入れて、トマトの苗を植えました。
Tôi cho đất mới vào chậu rồi trồng cây cà chua non.
駅前の土地を利用して、新しい図書館を建てる。
Người ta dùng khu đất trước ga để xây thư viện mới.
土曜日に図書館へ行きます。
Tôi đi thư viện vào thứ bảy.