報道
ほうどう
sự đưa tin; báo chí truyền thông
report; news; reward; retribution
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 報 với hạnh phúc 幸 và hình 𠬝 nhắc ta nhớ “báo cáo”.
Đặt hạnh phúc 幸 và hình 𠬝 vào cùng một khung cảnh mang ý “báo cáo”. Khi các chi tiết khép lại thành 報, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
報道
ほうどう
sự đưa tin; báo chí truyền thông
情報
じょうほう
Thông tin
個人情報
こじんじょうほう
Thông tin cá nhân
天気予報
てんきよほう
Dự báo thời tiết
情報を得る
じょうほうをえる
thu nhận thông tin
事故の状況がテレビで報道された。
Tình hình tai nạn được đưa tin trên truyền hình.
旅行の前に現地の交通情報を調べました。
Trước chuyến đi, tôi đã tìm hiểu thông tin giao thông tại địa phương.
日本語の授業で、情報について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thông tin.
個人情報は安全な方法で管理されるべきだ。
Thông tin cá nhân phải được quản lý an toàn.