現在
げんざい
Hiện tại
exist; outskirts; suburbs; located in
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình 𠂇、hình 丨 và đất 土 làm mốc thị giác cho ý “tồn tại” — 在.
Trong một tấm thẻ về “tồn tại”, hãy biến hình 𠂇、hình 丨 và đất 土 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 在. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
現在
げんざい
Hiện tại
現在、この道路は工事のため通行できない。
Hiện tại con đường này không thể đi qua vì đang thi công.