増す
ます
tăng lên; làm tăng; trở nên mạnh hơn
increase; add; augment; gain; promote
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình 曽 và đất 土, liên tưởng đến “tăng” để nhớ 増.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “tăng”, trong đó hình 曽 và đất 土 được đặt cạnh nhau thành dáng 増. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
増す
ます
tăng lên; làm tăng; trở nên mạnh hơn
急増
きゅうぞう
Sự tăng nhanh, tăng đột ngột
増やす
ふやす
Làm tăng
増える
ふえる
Tăng
体重が増える
たいじゅうがふえる
cân nặng tăng lên
体重を増やす
たいじゅうをふやす
tăng cân nặng một cách chủ động
春になると観光客がさらに増す。
Đến mùa xuân, du khách tăng thêm.
観光客の数が急増し、ホテルが不足している。
Số du khách tăng đột ngột khiến khách sạn thiếu hụt.
健康のために、野菜を食べる回数を増やしました。
Vì sức khỏe, tôi đã tăng số lần ăn rau.
日本語の授業で、必要に応じて増やすことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần làm tăng.