型
かた
kiểu
mould; type; model
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 型 qua cảnh “khuôn”, với hình 刑 và đất 土 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “khuôn”: hình 刑 và đất 土 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 型. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
型
かた
kiểu
髪型
かみがた
Kiểu tóc
大型
おおがた
Lớn
典型的
てんけいてき
Mang tính điển hình
血液型
けつえきがた
Nhóm máu
古い型の機械なので、交換する部品がなかなか見つかりません。
Vì là kiểu máy cũ nên rất khó tìm linh kiện thay thế.
日本語の授業で、型について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về kiểu.
日本語の授業で、髪型について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về kiểu tóc.
春になったので、髪型を変えてみました。
Vì mùa xuân đã đến nên tôi thử đổi kiểu tóc.