埋める
うめる
chôn, lấp; lấp đầy
bury; be filled up; embedded
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 埋 qua cảnh “chôn cất”, với hình 里 và đất 土 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chôn cất”: hình 里 và đất 土 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 埋. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
埋める
うめる
chôn, lấp; lấp đầy
埋まる
うまる
được lấp đầy, bị chôn; kín chỗ
日本語の授業で、必要に応じて埋めることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bị chôn, lấp.
道にできた穴を土で埋めて、平らにしました。
Chúng tôi lấp hố trên đường bằng đất rồi san phẳng.
人気の講座なので、募集を始めた日に席がすべて埋まりました。
Vì là khóa học được yêu thích nên toàn bộ chỗ đã kín ngay trong ngày mở đăng ký.
日本語の授業で、必要に応じて埋まることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bao bọc, che giấu, che đậy.