地域
ちいき
Khu vực
range; region; limits; stage; level
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 域 qua cảnh “phạm vi”, với hình 或 và đất 土 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “phạm vi”: hình 或 và đất 土 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 域. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
地域
ちいき
Khu vực
この地域では秋に大きな祭りが開かれます。
Khu vực này tổ chức lễ hội lớn vào mùa thu.
日本語の授業で、地域について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về khu vực.