食堂
しょくどう
quán ăn; nhà ăn
public chamber; hall
Cấu tạo gợi hình
Tòa nhà cao đứng vững trên đất 土 là đại sảnh — 堂.
Một tòa nhà lớn có mái cao, nền 土 rộng để nhiều người tụ họp. Không gian trang trọng ấy giúp nhớ 堂 là sảnh hoặc tòa nhà.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
食堂
しょくどう
quán ăn; nhà ăn
駅の近くの食堂で昼ごはんを食べました。
Tôi đã ăn trưa tại quán ăn gần ga.