満室
まんしつ
Hết phòng
room; apartment; chamber; greenhouse; cellar
Cấu tạo gợi hình
Đi đến 至 dưới mái 宀 là vào một căn phòng — 室.
Một người bước tới 至 dưới mái nhà 宀 và đóng cửa lại. Không gian ở bên trong giúp nhớ 室 là phòng.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
満室
まんしつ
Hết phòng
教室
きょうしつ
phòng học
和室
わしつ
Phòng kiểu Nhật
会議室
かいぎしつ
Phòng họp
料理教室
りょうりきょうしつ
Lớp dạy nấu ăn
日本語の授業で、満室について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hết phòng.
連休中はどのホテルも満室で予約できませんでした。
Trong kỳ nghỉ dài, khách sạn nào cũng hết phòng nên tôi không đặt được.
教室に学生が二十人います。
Trong lớp học có hai mươi học sinh.
部屋に新しい和室があります。
Trong phòng có phòng kiểu nhật mới.