← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
塔
JLPT N2
tháp; công trình kiến trúc cao vút; sotoba
pagoda; tower; steeple
- Âm On
- トウ
- Âm Kun
- —
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 土 · trái đất
- Số nét
- 12
Cấu tạo gợi hình
艹合土
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 塔 qua cảnh “tháp”, với cỏ cây 艹、hợp 合 và đất 土 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tháp”: cỏ cây 艹、hợp 合 và đất 土 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 塔. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.