塗る
ぬる
phết, bôi
paint; plaster; daub; smear; coating
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 塗 qua cảnh “sơn”, với dư 余、nước 氵 và đất 土 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “sơn”: dư 余、nước 氵 và đất 土 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 塗. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
塗る
ぬる
phết, bôi
口紅を塗る
くちべにをぬる
son môi
パンにバターを薄く塗って食べました。
Tôi phết một lớp bơ mỏng lên bánh mì rồi ăn.
日本語の授業で、必要に応じて塗ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần phết, bôi.
日本語の授業で、必要に応じて口紅を塗ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần son môi.
母は鏡を見ながら、薄い色の口紅を塗りました。
Mẹ tôi vừa nhìn gương vừa tô son màu nhạt.