境
さかい
ranh giới; điểm chuyển tiếp
boundary; border; region
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 境 qua cảnh “ranh giới”, với đất 土 và hình 竟 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ranh giới”: đất 土 và hình 竟 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 境. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
境
さかい
ranh giới; điểm chuyển tiếp
環境
かんきょう
Môi trường
二つの県の境には、高い山が連なっている。
Ở ranh giới hai tỉnh có dãy núi cao nối tiếp nhau.
子どもが安心して学べる環境を整えたい。
Tôi muốn tạo môi trường trẻ em có thể yên tâm học tập.
日本語の授業で、環境について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về môi trường.