夏
なつ
mùa hè
summer
Cấu tạo gợi hình
Người chậm bước dưới nắng nóng mùa hè — 夏.
Trời nắng gắt khiến người đi đường bước chậm và tìm bóng mát. Cái nóng rõ rệt ấy giúp nhớ 夏 là mùa hè.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
夏
なつ
mùa hè
夏物
なつもの
Đồ mùa hè
冷夏
れいか
Mùa hè mát
初夏
しょか
Đầu hè
真夏日
まなつび
Ngày hè nóng trên 30 độ
夏休みに家族と海へ行きます。
Kỳ nghỉ hè tôi đi biển cùng gia đình.
日本語の授業で、夏物について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đồ mùa hè.
暑くなってきたので、夏物の服を出しました。
Trời bắt đầu nóng nên tôi lấy quần áo mùa hè ra.
冷夏の影響で、今年は米や野菜の値段が上がりました。
Do ảnh hưởng của mùa hè mát lạnh, giá gạo và rau năm nay đã tăng.