春
はる
mùa xuân
springtime; spring (season)
Cấu tạo gợi hình
Nắng 日 làm cây cối vươn lên vào mùa xuân — 春.
Mặt trời 日 ấm dần, những mầm cây cùng nhú lên khỏi đất. Mùa sinh trưởng ấy giúp nhớ 春 là mùa xuân.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
春
はる
mùa xuân
春になると公園の花が咲きます。
Khi sang xuân, hoa trong công viên nở.