夕食
ゆうしょく
bữa tối
evening
Cấu tạo gợi hình
Vầng trăng khuyết xuất hiện khi chiều tối — 夕.
Mặt trời lặn, trên trời chỉ còn hình trăng khuyết. Khoảnh khắc ngày chuyển sang đêm giúp nhớ 夕 là buổi tối.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
夕食
ゆうしょく
bữa tối
夕方
ゆうがた
Chiều tối
夕立
ゆうだち
mưa rào bất chợt vào chiều tối
夕焼け
ゆうやけ
Hoàng hôn đỏ rực
夕食のおかず
ゆうしょくのおかず
thức ăn bữa tối
夕食の準備ができるまで、宿題をしていました。
Tôi làm bài tập trong lúc chờ chuẩn bị xong bữa tối.
日本語の授業で、夕食について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bữa tối.
夕方、犬と近所を散歩します。
Chiều tối tôi đi dạo quanh khu phố với chó.
帰宅途中に激しい夕立に遭った。
Tôi gặp cơn mưa rào dữ dội trên đường về nhà.