太い
ふとい
Mập, to
plump; thick; big around
Cấu tạo gợi hình
Nhìn lớn 大 và hình 丶, liên tưởng đến “to” để nhớ 太.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “to”, trong đó lớn 大 và hình 丶 được đặt cạnh nhau thành dáng 太. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
太い
ふとい
Mập, to
太陽
たいよう
Mặt trời
太る
ふとる
Mập, béo
この太い木は百年以上前からあります。
Cây to này đã tồn tại hơn một trăm năm.
先生はこの例がとても太いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất mập, to.
太陽が出ると、部屋の中が明るくなりました。
Khi mặt trời ló ra, trong phòng trở nên sáng hơn.
日本語の授業で、太陽について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về mặt trời.