天然
てんねん
tự nhiên; thiên nhiên; bẩm sinh
heavens; sky; imperial
Cấu tạo gợi hình
Bầu trời 一 nằm trên người lớn 大 — 天.
Người 大 đứng dang tay nhưng phía trên vẫn là khoảng trời rộng. Nét cao nhất nhắc ta 天 là trời.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
天然
てんねん
tự nhiên; thiên nhiên; bẩm sinh
天気
てんき
thời tiết
天井
てんじょう
trần nhà
天ぷら油
てんぷらあぶら
dầu tenpura
天気予報
てんきよほう
Dự báo thời tiết
いいお天気ですね
いいおてんきですね
thời tiết đẹp nhỉ
この温泉は天然の成分を多く含んでいる。
Suối nước nóng này chứa nhiều thành phần tự nhiên.
明日の天気をテレビで見ました。
Tôi đã xem thời tiết ngày mai trên tivi.
この部屋は天井が高くて、広く感じます。
Căn phòng này có trần cao nên tạo cảm giác rộng.
日本語の授業で、天井について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trần nhà.