夫
おっと
Chồng (tôi), người chồng
husband; man
Cấu tạo gợi hình
Dùng hai 二 và người 人 làm mốc thị giác cho ý “chồng” — 夫.
Trong một tấm thẻ về “chồng”, hãy biến hai 二 và người 人 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 夫. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
夫
おっと
Chồng (tôi), người chồng
夫婦
ふうふ
vợ chồng
夫人
ふじん
phu nhân; người vợ (cách gọi trang trọng)
工夫
くふう
suy nghĩ tìm cách; sự sáng tạo, cải tiến
大丈夫
だいじょうぶ
ổn; không sao
夫妻
ふさい
vợ chồng
夫は銀行で働いています。
Chồng tôi làm việc ở ngân hàng.
その夫婦は二人で小さな喫茶店を経営しています。
Cặp vợ chồng đó cùng điều hành một quán cà phê nhỏ.
日本語の授業で、夫婦について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về vợ chồng.
式典には大統領夫妻と各国の夫人が出席した。
Tổng thống cùng phu nhân và phu nhân các nước đã dự buổi lễ.