妹
いもうと
em gái (của mình)
younger sister
Cấu tạo gợi hình
Người nữ 女 còn chưa 未 lớn là em gái — 妹.
Trong gia đình, cô bé 女 còn chưa 未 trưởng thành đứng cạnh chị. Vị trí nhỏ tuổi hơn giúp nhớ 妹 là em gái.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
妹
いもうと
em gái (của mình)
姉妹
しまい
chị em gái
妹さん
いもうとさん
Em gái (tôi), người em gái
3人姉妹のいちばん上
さんにんしまいのいちばんうえ
người chị cả trong ba chị em gái
妹と一緒に買い物をしました。
Tôi đã đi mua sắm cùng em gái.
あの姉妹は顔だけでなく、話し方もよく似ています。
Hai chị em đó không chỉ giống khuôn mặt mà cách nói chuyện cũng rất giống.
日本語の授業で、姉妹について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chị em gái.
田中さんの妹さんは十歳です。
Em gái của anh Tanaka mười tuổi.