姉
あね
chị gái (của mình)
elder sister
Cấu tạo gợi hình
Người nữ 女 lớn dẫn em đi chợ 市 là chị gái — 姉.
Một người nữ 女 lớn hơn nắm tay em đi qua khu chợ 市 đông người. Vai trò chăm sóc giúp nhớ 姉 là chị gái.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
姉
あね
chị gái (của mình)
姉妹
しまい
chị em gái
お姉さん
おねえさん
Chị (tôi), người chị
3人姉妹のいちばん上
さんにんしまいのいちばんうえ
người chị cả trong ba chị em gái
姉は病院で働いています。
Chị gái tôi làm việc ở bệnh viện.
あの姉妹は顔だけでなく、話し方もよく似ています。
Hai chị em đó không chỉ giống khuôn mặt mà cách nói chuyện cũng rất giống.
日本語の授業で、姉妹について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chị em gái.
佐藤さんのお姉さんは大学生です。
Chị của bạn Sato là sinh viên đại học.