始発
しはつ
chuyến tàu đầu tiên trong ngày; ga xuất phát
commence; begin
Cấu tạo gợi hình
Người phụ nữ 女 bước lên đài 台 để bắt đầu — 始.
Một người phụ nữ 女 bước lên sân khấu 台, tiếng nhạc vang lên và buổi diễn bắt đầu. Khoảnh khắc mở màn giúp nhớ 始 là bắt đầu.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
始発
しはつ
chuyến tàu đầu tiên trong ngày; ga xuất phát
開始
かいし
Sự bắt đầu
始まる
はじまる
Bắt đầu
始める
はじめる
Bắt đầu
年末年始
ねんまつねんし
Đầu năm cuối năm
始発駅から乗る
しはつえきからのる
lên từ ga đầu
ブログを始める
ブログをはじめる
bắt đầu viết blog
そろそろ始めましょう
そろそろはじめましょう
nào bắt đầu thôi
日本語の授業で、始発について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chạy đầu tiên, ga đầu.
朝一番の飛行機に乗るため、始発で空港へ向かいました。
Để đi chuyến bay đầu tiên, tôi ra sân bay bằng chuyến tàu đầu ngày.
工事は来月から開始する予定だ。
Công trình dự kiến bắt đầu từ tháng sau.
映画は午後七時に始まります。
Bộ phim bắt đầu lúc bảy giờ tối.