終了
しゅうりょう
Sự kết thúc, chấm dứt
end; finish
Cấu tạo gợi hình
Sợi chỉ 糸 được buộc lại khi mùa đông 冬 đến — 終.
Cuối mùa, người thợ buộc nút sợi chỉ 糸 và cất việc trước đông 冬. Nút cuối cùng giúp nhớ 終 là kết thúc.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
終了
しゅうりょう
Sự kết thúc, chấm dứt
終点
しゅうてん
Ga cuối
終電
しゅうでん
Chuyến tàu cuối cùng
終わり
おわり
Kết thúc, khoảng cuối
終わる
おわる
Kết thúc
終点で降りる
しゅうてんでおりる
xuống ga cuối
ぎりぎりで最終電車に間に合った
ぎりぎりでさいしゅうでんしゃにまにあった
vừa kịp chuyến tàu cuối
受付は午後六時で終了します。
Việc tiếp nhận sẽ kết thúc lúc 6 giờ chiều.
このバスの終点は市役所前です。
Điểm cuối của xe buýt này là trước tòa thị chính.
日本語の授業で、終点について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ga cuối.
仕事が長引いて終電に間に合いませんでした。
Công việc kéo dài nên tôi không kịp chuyến tàu cuối.