字
じ
Chữ
character; letter; word; section of village
Cấu tạo gợi hình
Đứa trẻ 子 dưới mái 宀 đang học chữ — 字.
Dưới mái nhà 宀, đứa trẻ 子 ngồi viết từng ký tự vào vở. Buổi học ấy giúp nhớ 字 là chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
字
じ
Chữ
名字
みょうじ
họ (tên)
漢字
かんじ
chữ Hán
赤字
あかじ
Lỗ (âm), chữ đỏ
ローマ字
ろーまじ
(Roman alphabet)
一字下げて書く
いちじさげてかく
viết thụt đầu dòng một ký tự
文字を挿入する
もじをそうにゅうする
chèn chữ vào
文字を削除する
もじをさくじょする
xóa chữ
文字を入力する
もじをにゅうりょくする
nhập chữ
文字を漢字に変換する
もじをかんじにへんかんする
chuyển đổi sang Hán tự
文字をローマ字で入力する
もじをローマじでにゅうりょくする
nhập ký tự bằng chữ cái La-tinh (romaji)
この字はどう読みますか。
Chữ này đọc thế nào?
日本語の授業で、名字について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về họ (tên).
結婚して名字が変わりました。
Tôi đã đổi họ sau khi kết hôn.
毎日、漢字を五つ覚えます。
Mỗi ngày tôi học thuộc năm chữ Hán.