自宅
じたく
Nhà riêng
home; house; residence; our house; my husband
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình 乇 và mái nhà 宀, liên tưởng đến “nhà” để nhớ 宅.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “nhà”, trong đó hình 乇 và mái nhà 宀 được đặt cạnh nhau thành dáng 宅. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
自宅
じたく
Nhà riêng
帰宅
きたく
về nhà
お宅
おたく
Nhà riêng (kính ngữ)
住宅
じゅうたく
Nhà ở
宅配便
たくはいびん
Bưu phẩm, chuyển phát
新しい家には自宅があります。
Trong ngôi nhà mới có nhà riêng.
日本語の授業で、帰宅について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về về nhà.
残業で帰宅が遅くなる日は、家族に連絡するようにしています。
Những ngày về nhà muộn vì tăng ca, tôi luôn cố gắng báo cho gia đình.
新しい家にはお宅があります。
Trong ngôi nhà mới có nhà riêng.