災害
さいがい
Tai họa
harm; injury
Cấu tạo gợi hình
Dùng miệng 口、hình 龶 và mái nhà 宀 làm mốc thị giác cho ý “tác hại” — 害.
Trong một tấm thẻ về “tác hại”, hãy biến miệng 口、hình 龶 và mái nhà 宀 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 害. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
災害
さいがい
Tai họa
被害
ひがい
thiệt hại
被害者
ひがいしゃ
Người bị nạn, nạn nhân
災害に備えて避難経路を確認した。
Tôi kiểm tra đường sơ tán để phòng thiên tai.
台風による農作物の被害が、各地で報告されています。
Thiệt hại đối với nông sản do bão gây ra đang được báo cáo tại nhiều nơi.
日本語の授業で、被害について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thiệt hại.
日本語の授業で、被害者について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về người bị nạn, nạn nhân.
định; quyết định; ổn định
Chung thành phần
定 và 害 cùng có thành phần 宀.
trọ; nhà trọ; ở lại
Chung thành phần
宿 và 害 cùng có thành phần 宀.
lạnh; rét
Chung thành phần
寒 và 害 cùng có thành phần 宀.
chứa đựng; hình dáng; dung lượng
Chung thành phần
容 và 害 cùng có thành phần 宀.
bảo vệ; giữ gìn; tuân thủ
Chung thành phần
守 và 害 cùng có thành phần 宀.
quan chức; cơ quan nhà nước; chính quyền
Chung thành phần
官 và 害 cùng có thành phần 宀.
hàng hóa; sản phẩm; phẩm chất
Chung thành phần
害 và 品 cùng có thành phần 口、口、口.