完成
かんせい
Sự hoàn thành
perfect; completion; end
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 完 với gốc 元 và mái nhà 宀 nhắc ta nhớ “hoàn thành”.
Đặt gốc 元 và mái nhà 宀 vào cùng một khung cảnh mang ý “hoàn thành”. Khi các chi tiết khép lại thành 完, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
完成
かんせい
Sự hoàn thành
完全
かんぜん
hoàn toàn, đầy đủ, hoàn chỉnh
ついに絵が完成した
ついにえがかんせいした
cuối cùng cũng vẽ xong bức tranh
新しい図書館は来年の春に完成する。
Thư viện mới sẽ hoàn thành vào mùa xuân năm sau.
日本語の授業で、完成について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hoàn thành.
工事が完全に終わるまで、この道は通れません。
Cho đến khi công trình hoàn tất hoàn toàn, con đường này không thể đi qua.
授業で「完全な」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “完全な” (hoàn toàn, tất cả).