警察官
けいさつかん
cảnh sát
bureaucrat; the government; organ
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 㠯 và mái nhà 宀 xuất hiện trong cảnh “quan chức” — 官.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “quan chức” có hình 㠯 và mái nhà 宀 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 官 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
警察官
けいさつかん
cảnh sát
兄は警察官です。
Anh trai tôi là cảnh sát.