定着
ていちゃく
sự ổn định, bén rễ; định hình thành thói quen
determine; fix; establish; decide
Cấu tạo gợi hình
Dưới mái 宀, mọi thứ đứng đúng chỗ và ổn định — 定.
Khi về dưới mái 宀, người ta sắp mọi vật đúng vị trí rồi quyết định không thay đổi nữa. Trạng thái ấy giúp nhớ 定.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
定着
ていちゃく
sự ổn định, bén rễ; định hình thành thói quen
定員
ていいん
Số người chở tối đa
定規
じょうぎ
Thước
定食
ていしょく
Cơm phần (bao gồm cơm, canh, thức ăn)
否定
ひてい
Sự phủ định
予定
よてい
Dự định
安定
あんてい
ổn định
確定
かくてい
sự xác định chắc chắn; chốt chính thức
設定
せってい
sự thiết lập; cài đặt
測定
そくてい
Sự đo lường, đo đạc
内定
ないてい
quyết định tuyển dụng không chính thức; thông báo trúng tuyển
定休日
ていきゅうび
ngày nghỉ quy định
定期券
ていきけん
Vé tháng
定期的
ていきてき
định kỳ; theo chu kỳ đều đặn
指定席
していせき
Ghế chỉ định
定規で測る
じょうぎではかる
đo bằng thước
予定をずらす
よていをずらす
dời, điều chỉnh lịch dự kiến
予定を変更する
よていをへんこうする
thay đổi kế hoạch
勘定を済ませる
かんじょうをすませる
thanh toán xong
予定を調整する
よていをちょうせいする
điều chỉnh kế hoạch
座席を指定する
ざせきをしていする
chỉ định, chọn chỗ ngồi
相手の予定を聞く
あいてのよていをきく
hỏi về dự định của đối phương
お勘定をお願いします
おかんじょうをおねがいします
làm ơn thanh toán tiền
在宅勤務が新しい働き方として定着した。
Làm việc tại nhà đã trở thành một cách làm ổn định.
このバスの定員は四十人です。
Sức chứa của xe buýt này là bốn mươi người.
日本語の授業で、定員について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về số người chở tối đa.
日本語の授業で、定規について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thước.