宝石
ほうせき
Đá quý
treasure; wealth; valuables
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 宝 qua cảnh “kho báu”, với ngọc 玉 và mái nhà 宀 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “kho báu”: ngọc 玉 và mái nhà 宀 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 宝. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
宝石
ほうせき
Đá quý
宝くじ
たからくじ
Vé số
光を受けて青く輝く宝石が飾られています。
Một viên đá quý tỏa sáng màu xanh dưới ánh sáng được trưng bày ở đó.
日本語の授業で、宝石について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đá quý.
宝くじが当たったら世界を旅行したい。
Nếu trúng xổ số, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.