容器
ようき
Đồ đựng
contain; form; looks
Cấu tạo gợi hình
Dùng mái nhà 宀 và hình 谷 làm mốc thị giác cho ý “chứa đựng” — 容.
Trong một tấm thẻ về “chứa đựng”, hãy biến mái nhà 宀 và hình 谷 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 容. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
容器
ようき
Đồ đựng
内容
ないよう
Nội dung
美容院
びよういん
Tiệm cắt (uốn) tóc
残った料理をふた付きの容器に入れた。
Tôi cho món ăn còn lại vào hộp có nắp.
メールを送る前に内容をもう一度確認しました。
Tôi kiểm tra lại nội dung trước khi gửi email.
日本語の授業で、内容について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nội dung.
日本語の授業で、美容院について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tiệm cắt (uốn) tóc.