寄る
よる
Ghé
draw near; stop in; bring near; gather; collect; send
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình 奇 và mái nhà 宀 làm mốc thị giác cho ý “ghé” — 寄.
Trong một tấm thẻ về “ghé”, hãy biến hình 奇 và mái nhà 宀 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 寄. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
寄る
よる
Ghé
寄付
きふ
sự quyên góp; khoản hiến tặng
寄り道
よりみち
đi vòng hoặc ghé ngang đường
寄せる
よせる
đưa lại gần, gom lại; ghé vào
近寄る
ちかよる
đến gần; tiếp cận
取り寄せる
とりよせる
Đặt hàng đem đến, gửi đến
ガソリンスタンドに寄る
ガソリンスタンドによる
ghé vào trạm xăng
帰りにスーパーへ寄って、牛乳を買います。
Trên đường về tôi sẽ ghé siêu thị mua sữa.
日本語の授業で、必要に応じて寄ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần ghé.
集まった寄付は被災地の支援に使われる。
Khoản quyên góp thu được sẽ dùng hỗ trợ vùng thiên tai.
学校からの帰りに、本屋へ寄り道した。
Trên đường từ trường về, tôi ghé qua hiệu sách.