警察
けいさつ
cảnh sát, ngành cảnh sát
guess; presume; surmise; judge; understand
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình 祭 và mái nhà 宀, liên tưởng đến “xem xét” để nhớ 察.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “xem xét”, trong đó hình 祭 và mái nhà 宀 được đặt cạnh nhau thành dáng 察. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
警察
けいさつ
cảnh sát, ngành cảnh sát
察する
さっする
Thông cảm, đồng cảm
警察官
けいさつかん
cảnh sát
診察してもらう
しんさつしてもらう
được khám bệnh
医師の診察を受ける
いしのしんさつをうける
được bác sĩ khám bệnh
日本語の授業で、警察について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cảnh sát, ngành cảnh sát.
財布をなくしたことに気づき、近くの警察に届け出ました。
Khi nhận ra bị mất ví, tôi đã đến trình báo với cảnh sát gần đó.
彼の表情から、何か事情があると察した。
Từ nét mặt của anh ấy, tôi đoán rằng có chuyện gì đó.
兄は警察官です。
Anh trai tôi là cảnh sát.