対立
たいりつ
Sự đối lập
vis-a-vis; opposite; even; equal; versus; anti-
Cấu tạo gợi hình
Hai phía đứng đối diện để so từng tấc 寸 — 対.
Hai người đứng ở hai phía, đối chiếu sự việc thật chính xác đến từng 寸. Vị trí tương ứng giúp nhớ 対 là đối hoặc đối với.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
対立
たいりつ
Sự đối lập
対応
たいおう
sự ứng phó; phản hồi, xử lý tương ứng
対象
たいしょう
Đối tượng
応対
おうたい
sự tiếp đón; trả lời, ứng tiếp
初対面
しょたいめん
Lần đầu, gặp mặt
開発を進めるかどうかで二つの意見が対立した。
Hai ý kiến đối lập về việc có tiếp tục phát triển hay không.
問い合わせには二営業日以内に対応します。
Chúng tôi sẽ phản hồi yêu cầu trong vòng hai ngày làm việc.
この講座は、日本で働きたい留学生を対象にしています。
Khóa học này dành cho du học sinh muốn làm việc tại Nhật Bản.
日本語の授業で、対象について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đối tượng.