尊重
そんちょう
Sự tôn trọng
revered; valuable; precious; noble; exalted
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 尊 qua cảnh “tôn kính”, với hình 寸 và hình 酋 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tôn kính”: hình 寸 và hình 酋 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 尊. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
尊重
そんちょう
Sự tôn trọng
会議では、互いの意見を尊重することが大切だ。
Trong cuộc họp, việc tôn trọng ý kiến của nhau rất quan trọng.