指導
しどう
sự chỉ đạo; hướng dẫn, đào tạo
guidance; leading; conduct; usher
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 導 qua cảnh “hướng dẫn”, với hình 寸 và đường 道 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hướng dẫn”: hình 寸 và đường 道 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 導. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
指導
しどう
sự chỉ đạo; hướng dẫn, đào tạo
先輩が新人に機械の使い方を指導した。
Người đi trước hướng dẫn nhân viên mới cách dùng máy.