小説
しょうせつ
Tiểu thuyết
little; small
Cấu tạo gợi hình
Ba hạt nhỏ tụ quanh một điểm — 小 là nhỏ.
Nhìn ba nét bé xíu thay vì một khối lớn. Kích thước ấy nhắc ta 小 là nhỏ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
小説
しょうせつ
Tiểu thuyết
小銭
こぜに
tiền lẻ, xu lẻ
小柄
こがら
nhỏ người; vóc dáng nhỏ
小包
こづつみ
gói, bưu kiện
大小
だいしょう
lớn và nhỏ; kích cỡ
小さじ
こさじ
muỗng trà
小学校
しょうがっこう
Trường tiểu học
小児科
しょうにか
Khoa nhi, nhi khoa
小さい
ちいさい
nhỏ; bé
小学生
しょうがくせい
học sinh tiểu học
小さな
ちいさな
Nhỏ
気が小さい
きがちいさい
nhút nhát; thiếu can đảm
くだらない小説
くだらないしょうせつ
tiểu thuyết tầm phào
寝る前に少しずつ日本語の小説を読んでいます。
Trước khi ngủ, tôi đọc từng chút một một cuốn tiểu thuyết tiếng Nhật.
日本語の授業で、小説について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tiểu thuyết.
バスに乗る前に小銭を用意しておきました。
Tôi chuẩn bị sẵn tiền lẻ trước khi lên xe buýt.
日本語の授業で、小銭について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tiền lẻ, xu lẻ.