大会
たいかい
giải đấu, đại hội
large; big
Cấu tạo gợi hình
Người 人 dang rộng hai tay để chỉ một vật thật lớn — 大.
Một người đứng dang cả tay lẫn chân để chiếm thật nhiều chỗ. Tư thế ấy nhắc ta 大 là lớn.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
大会
たいかい
giải đấu, đại hội
大臣
だいじん
Bộ trưởng
大家
おおや
Chủ nhà
大人
おとな
Người lớn
大声
おおごえ
giọng lớn, tiếng lớn
大阪
おおさか
Osaka
大体
だいたい
hầu như, khoảng, đại khái
大雨
おおあめ
Mưa to
大気
たいき
khí quyển; không khí
大手
おおて
doanh nghiệp lớn; công ty hàng đầu
大胆
だいたん
Bạo dạn, táo bạo
大半
たいはん
Hơn nửa, phần lớn
大学
だいがく
trường đại học
大幅
おおはば
đáng kể; trên phạm vi lớn
大工
だいく
thợ mộc; thợ xây dựng bằng gỗ
大小
だいしょう
lớn và nhỏ; kích cỡ
大切
たいせつ
quan trọng; quý giá
大地
だいち
mặt đất rộng lớn; đại địa
大変
たいへん
vất vả; nghiêm trọng
大型
おおがた
Lớn
大金
たいきん
Số tiền lớn
莫大
ばくだい
khổng lồ; vô cùng lớn
広大
こうだい
rộng lớn; bao la
拡大
かくだい
Sự mở rộng, làm lớn, phóng lớn
日本語の授業で、大会について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về giải đấu, đại hội.
来週、市のテニス大会に出る予定です。
Tuần sau tôi dự định tham gia giải quần vợt của thành phố.
環境問題について担当の大臣が説明した。
Bộ trưởng phụ trách giải thích về vấn đề môi trường.
水道の故障について大家に連絡した。
Tôi đã liên lạc với chủ nhà về sự cố đường nước.