少々
しょうしょう
một chút, một ít
few; little
Cấu tạo gợi hình
Từ nhỏ 小 bớt đi một nét nên còn rất ít — 少.
Một nhóm nhỏ 小 lại lấy bớt đi thêm một phần, nên số còn lại càng ít. Việc giảm số lượng giúp nhớ 少 là ít hoặc một chút.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
少々
しょうしょう
một chút, một ít
少し
すこし
Một chút
少数
しょうすう
Số ít
少年
しょうねん
Thiếu niên
多少
たしょう
Ít nhiều
少しも
すこしも
một chút cũng không
少子化
しょうしか
tình trạng tỷ lệ sinh giảm, ngày càng ít trẻ em
少ない
すくない
ít
もう少し
もうすこし
Một chút nữa
少なくとも
すくなくとも
ít nhất; tối thiểu
量が少ない
りょうがすくない
lượng ít
塩を少々入れる
しおをしょうしょういれる
cho vào chút muối
少々お待ちください。
しょうしょうおまちください。
xin vui lòng chờ một chút
もう少々お待ちください
もうしょうしょうおまちください
xin đợi một chút
少々内容を確認してから答えてください。
Hãy một chút, một ít kiểm tra nội dung rồi trả lời.
準備ができますので、少々お待ちください。
Chúng tôi đang chuẩn bị, xin vui lòng chờ một chút.
日本語が少し分かります。
Tôi hiểu một chút tiếng Nhật.
その意見に賛成した人は少数でした。
Chỉ có một số ít người đồng ý với ý kiến đó.