多彩
たさい
đa dạng; nhiều màu sắc
many; frequent; much
Cấu tạo gợi hình
Một buổi tối 夕 rồi thêm một buổi tối 夕: ngày càng nhiều — 多.
Hai chữ夕 xếp chồng như hết tối này đến tối khác. Số buổi tối tăng lên giúp nhớ 多 là nhiều; đây là liên tưởng hình ảnh.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
多彩
たさい
đa dạng; nhiều màu sắc
多い
おおい
nhiều
多少
たしょう
Ít nhiều
多く
おおく
nhiều
量が多い
りょうがおおい
lượng nhiều
祭りでは多彩な文化イベントが行われる。
Nhiều sự kiện văn hóa đa dạng được tổ chức trong lễ hội.
この駅は朝、人が多いです。
Buổi sáng nhà ga này có nhiều người.
古い家具なので、多少の傷はありますが、まだ使えます。
Vì là đồ nội thất cũ nên có một vài vết xước, nhưng vẫn dùng được.
多少内容を確認してから答えてください。
Hãy ít nhiều kiểm tra nội dung rồi trả lời.