高層ビル
こうそうびる
Tòa nhà cao tầng
stratum; social class; layer; story; floor
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 層 qua cảnh “tầng lớp”, với hình 曽 và hình 尸 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tầng lớp”: hình 曽 và hình 尸 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 層. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
高層ビル
こうそうびる
Tòa nhà cao tầng
日本語の授業で、高層ビルについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tòa nhà cao tầng.
駅の周りには高層ビルが何棟も建っています。
Quanh ga có nhiều tòa nhà cao tầng.