山
やま
núi
mountain
Cấu tạo gợi hình
Ba đỉnh nhô lên thành dãy núi — 山.
Đỉnh cao ở giữa và hai sườn thấp hai bên tạo thành đường chân trời. Bức tranh ấy là 山, núi.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
山
やま
núi
火山
かざん
Núi lửa
山登り
やまのぼり
Việc leo núi
富士山
ふじさん
Núi Phú Sĩ
険しい山
けわしいやま
ngọn núi hiểm trở, dốc đứng
山がくずれる
やまがくずれる
sườn núi sạt lở, núi bị lở
山がはっきり見える
やまがはっきりみえる
nhìn thấy rõ núi
週末に低い山へ登りました。
Cuối tuần tôi đã leo một ngọn núi thấp.
この島には今も活動している火山があります。
Trên hòn đảo này có một núi lửa vẫn đang hoạt động.
日本語の授業で、火山について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về núi lửa.
日本語の授業で、山登りについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về việc leo núi.