川
かわ
sông
stream; river
Cấu tạo gợi hình
Ba dòng nước chảy song song — 川 là sông.
Nhìn từ trên cao, dòng chính và hai bờ kéo dài theo dòng chảy. Hình ấy là 川.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
川
かわ
sông
この川の水はとてもきれいです。
Nước của con sông này rất trong.