← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
州
JLPT N2
bang; tỉnh; lục địa; bãi bồi; đảo
state; province
- Âm On
- シュウ・ス
- Âm Kun
- す
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 巛 · con sông
- Số nét
- 6
Cấu tạo gợi hình
川丶
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 州 qua cảnh “bang”, với sông 川 và hình 丶 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bang”: sông 川 và hình 丶 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 州. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.