← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
巨
JLPT N2
khổng lồ; to lớn; lớn; tuyệt vời; nhiều
gigantic; big; large; great
- Âm On
- キョ
- Âm Kun
- —
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 工 · làm việc
- Số nét
- 5
Cấu tạo gợi hình
口匚
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 巨 qua cảnh “khổng lồ”, với miệng 口 và hình 匚 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “khổng lồ”: miệng 口 và hình 匚 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 巨. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.