差
さ
Khoảng cách, sự khác biệt
distinction; difference; variation; discrepancy; margin; balance
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình ノ、hình 𦍌 và công 工 làm mốc thị giác cho ý “khác biệt” — 差.
Trong một tấm thẻ về “khác biệt”, hãy biến hình ノ、hình 𦍌 và công 工 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 差. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
差
さ
Khoảng cách, sự khác biệt
差す
さす
giương (ô), giơ (tay), chiếu (nắng).
時差
じさ
Chênh lệch múi giờ
差出人
さしだしにん
người gửi
物差し
ものさし
thước đo
日差し
ひざし
Ánh nắng
交差点
こうさてん
Giao lộ
差出人名
さしだしにんめい
tên người gửi
差し引く
さしひく
Trừ đi
差し上げる
さしあげる
tặng, biếu
二人の得点の差はわずか一点だった。
Chênh lệch điểm giữa hai người chỉ là một điểm.
急に雨が降り出したので、かばんから傘を出して差しました。
Trời đột nhiên mưa nên tôi lấy ô trong túi ra che.
日本語の授業で、必要に応じて差すことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần giương (ô), giơ (tay), chiếu (nắng).
日本とフランスには八時間の時差があります。
Nhật Bản và Pháp có chênh lệch múi giờ tám tiếng.