工場
こうじょう
Nhà máy
craft; construction
Cấu tạo gợi hình
Dụng cụ nối hai mặt phẳng là đồ nghề của người thợ — 工.
Hình dung chữ như một dụng cụ của người thợ, có thanh trên và dưới được nối chắc chắn. Công cụ ấy giúp nhớ 工 liên quan đến công việc và chế tạo.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
工場
こうじょう
Nhà máy
工業
こうぎょう
Công nghiệp
工夫
くふう
suy nghĩ tìm cách; sự sáng tạo, cải tiến
大工
だいく
thợ mộc; thợ xây dựng bằng gỗ
工事中
こうじちゅう
đang thi công
理工学部
りこうがくぶ
khoa khoa học công nghệ
工場でパートをしています
こうじょうでパートをしています
làm bán thời gian ở nhà máy
この工場では車を作っています。
Nhà máy này sản xuất ô tô.
日本語の授業で、工業について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về công nghiệp.
港の周辺には工場が集まり、工業が発達しています。
Các nhà máy tập trung quanh cảng và ngành công nghiệp rất phát triển.
狭い台所を使いやすくするため、収納を工夫した。
Tôi cải tiến cách cất đồ để căn bếp hẹp dễ sử dụng hơn.