巻く
まく
Quấn
scroll; volume; book; part; roll up; wind up
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 巻 qua cảnh “cuộn”, với hình 己 và hình 龹 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cuộn”: hình 己 và hình 龹 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 巻. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
巻く
まく
Quấn
マフラーを巻く
マフラーをまく
quàng khăn
寒かったので、首に厚いマフラーを巻いて出かけました。
Vì trời lạnh nên tôi quấn khăn dày quanh cổ rồi ra ngoài.
日本語の授業で、必要に応じて巻くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần quấn.
外は雪が降っていたので、首に厚いマフラーを巻きました。
Ngoài trời có tuyết nên tôi quàng chiếc khăn dày quanh cổ.
日本語の授業で、必要に応じてマフラーを巻くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần quàng khăn.