進学を希望する
しんがくをきぼうする
nguyện vọng học lên
hope; beg; request; pray; beseech; Greece
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 希 qua cảnh “hy vọng”, với hình 乂 và vải 布 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hy vọng”: hình 乂 và vải 布 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 希. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
進学を希望する
しんがくをきぼうする
nguyện vọng học lên
卒業後に大学院への進学を希望しています。
Sau khi tốt nghiệp, tôi mong muốn học tiếp cao học.
授業で、必要に応じて進学を希望することがあります。
trong giờ học, đôi khi cần nguyện vọng học lên.