歴史
れきし
Lịch sử
history; chronicle
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 史 qua cảnh “lịch sử”, với hình 乂 và trong 中 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “lịch sử”: hình 乂 và trong 中 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 史. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
歴史
れきし
Lịch sử
学校で歴史について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về lịch sử ở trường.