帰る
かえる
trở về; về nhà
homecoming; arrive at; lead to; result in
Cấu tạo gợi hình
Cầm chổi 帚 dọn xong rồi trở về nhà — 帰.
Sau khi dùng chổi 帚 hoàn tất công việc, một người thu đồ và quay về nhà. Hành trình trở lại giúp nhớ 帰 là về.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
帰る
かえる
trở về; về nhà
帰宅
きたく
về nhà
帰り
かえり
Lượt về, vòng về, chuyến về
帰省
きせい
Sự về quê
日帰り
ひがえり
Đi về trong ngày
行き帰り
いきかえり
lúc đi và về; hành trình hai chiều
お帰りなさい。
おかえりなさい。
Con (bạn) về rồi à.(chào đón khi ai đó về)
日帰りで温泉に行く
ひがえりでおんせんにいく
đi suối nước nóng trong ngày
帰ったら、まずお風呂に入る
かえったら、まずおふろにはいる
Về đến nhà thì trước tiên đi tắm.
今日は六時までに帰ります。
Hôm nay tôi sẽ về trước sáu giờ.
日本語の授業で、帰宅について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về về nhà.
残業で帰宅が遅くなる日は、家族に連絡するようにしています。
Những ngày về nhà muộn vì tăng ca, tôi luôn cố gắng báo cho gia đình.
会社からの帰りに本屋へ寄りました。
Trên đường từ công ty về, tôi đã ghé hiệu sách.